Funding: khoản chi phí lớn mà nhiều trader perpetual không tính vào sổ
Khi so sánh sàn, hầu hết trader nhìn vào bảng phí taker/maker. Đó là khoản dễ thấy nhất vì nó hiện ngay trên mỗi lệnh khớp. Funding thì khác. Nó không xuất hiện như một dòng phí giao dịch, mà âm thầm cộng dồn vào PnL theo thời gian giữ vị thế. Với người giữ lệnh qua nhiều chu kỳ funding, khoản này có thể lớn hơn phí giao dịch, thậm chí quyết định chiến lược có lãi hay không.
Funding thực chất là gì
Hợp đồng perpetual không có ngày đáo hạn, nên cần một cơ chế kéo giá hợp đồng về gần giá spot. Cơ chế đó là funding: định kỳ, một bên của thị trường trả tiền cho bên kia.
- Funding dương: long trả short.
- Funding âm: short trả long.
- Khoản này chạy giữa các trader với nhau, không phải phí sàn thu. Nhưng với tài khoản của bạn, nó vẫn là tiền ra hoặc tiền vào thật.
Công thức cơ bản:
`` Funding phải trả = Giá trị danh nghĩa của vị thế × Funding rate ``
Điểm hay bị bỏ qua: funding tính trên giá trị danh nghĩa, không phải trên ký quỹ. Đòn bẩy không làm funding nhỏ đi. Nó chỉ làm funding chiếm tỷ trọng lớn hơn trên vốn thật của bạn. Cùng một mức funding rate, tài khoản dùng đòn bẩy cao chịu gánh nặng lớn hơn nhiều so với tài khoản dùng đòn bẩy thấp.
Vì sao phí giao dịch và funding không so sánh trực tiếp được
Phí taker/maker là chi phí một lần cho mỗi lệnh khớp. Funding là chi phí theo thời gian. Hai khoản này tăng theo hai trục khác nhau:
| Phí giao dịch | Funding | |
|---|---|---|
| Phụ thuộc vào | Số lần khớp lệnh, khối lượng | Thời gian giữ, quy mô vị thế |
| Dấu | Luôn là chi phí | Có thể là chi phí hoặc thu nhập |
| Kiểm soát bằng | Chọn maker thay vì taker, chọn sàn | Chọn hướng, thời điểm vào/ra, chọn sàn |
| Dự đoán | Biết trước | Thay đổi theo thị trường |
Hệ quả thực tế:
- Scalper và day trader vào ra nhanh, ít chịu funding, nên phí giao dịch là chi phí chính.
- Swing trader và người giữ lệnh nhiều ngày chịu funding tích lũy. Khi thị trường lệch một chiều, phe đông thường là phe phải trả, và đó thường là phe mà số đông trader đang đứng.
- Trader basis/carry (spot mua, perp bán hoặc ngược lại) sống nhờ funding. Với họ, funding là doanh thu hoặc chi phí chính, còn phí giao dịch là chi phí để dựng và đóng vị thế.
Cách tính funding vào kế hoạch giao dịch
- Ước lượng thời gian giữ lệnh trước khi vào, rồi nhân số chu kỳ funding dự kiến với rate hiện tại để ra chi phí kỳ vọng. Rate có thể đổi, nên hãy coi đó là ước lượng, không phải con số cố định.
- Quy về vốn thật. Chia tổng funding cho ký quỹ, không chỉ cho giá trị danh nghĩa. Đó mới là phần vốn bạn thực sự mất.
- Cộng cùng phí giao dịch để ra tổng chi phí của một vòng vào-ra. Bỏ sót một trong hai sẽ làm backtest đẹp hơn thực tế.
- Nhìn funding như tín hiệu vị thế. Funding cao kéo dài cho thấy thị trường nghiêng mạnh về một phía. Đó vừa là chi phí cho người đi theo đám đông, vừa là rủi ro đảo chiều.
- So funding giữa các sàn. Cùng một cặp giao dịch, rate có thể khác nhau tùy sàn và tùy thời điểm. Hãy kiểm tra số liệu trực tiếp trên sàn chứ đừng dựa vào trí nhớ.
Phần bạn kiểm soát được: phí giao dịch
Chúng tôi nói thẳng: hoàn phí không áp dụng cho funding. Funding là dòng tiền giữa các trader, không phải phí thu của sàn, nên không có gì để hoàn. Phần có thể giảm là phí giao dịch.
Biểu phí của các sàn dưới đây, cùng tỷ lệ phí được hoàn lại cho bạn khi đăng ký qua chúng tôi:
| Sàn | Taker | Maker | Phí đã trả được hoàn lại |
|---|---|---|---|
| Bybit | 5.5bp | 2.0bp | 22.5% |
| Binance | 5.0bp | 2.0bp | 20% |
| OKX | 5.0bp | 2.0bp | 20% |
| Bitget | 6.0bp | 2.0bp | 20% |
| Gate.io | 5.0bp | 2.0bp | 20% |
Hai điều rút ra:
- Maker rẻ hơn taker ở mọi sàn trong bảng. Nếu chiến lược cho phép đặt lệnh giới hạn thay vì đánh market, bạn giảm chi phí ngay từ gốc, trước cả khi tính hoàn phí.
- Khác biệt giữa các sàn nằm ở taker. Với người giao dịch tần suất cao, khoảng cách này cộng dồn đáng kể.
Cách chúng tôi hoạt động, và lợi ích của chúng tôi
Chúng tôi là site giới thiệu. Sàn trả hoa hồng giới thiệu cho chúng tôi, và chúng tôi chuyển cho bạn 50% khoản hoa hồng đó ở mức tiêu chuẩn. Vì hoa hồng chỉ là một phần của phí, nên quy theo phí bạn trả, con số là tỷ lệ riêng của từng sàn ở bảng trên. Chi tiết xem trong FAQ trên site.
Tỷ lệ chia hoa hồng tăng tự động theo khối lượng 30 ngày:
- Tiêu chuẩn: 50% hoa hồng
- Từ $1M: 60%
- Từ $10M: 70%
- Từ $50M: 80%
Tức là tối đa 80% hoa hồng ở bậc cao nhất. Trader trên $200,000,000 mỗi 30 ngày được xử lý riêng qua email.
Về mặt minh bạch: chúng tôi được sàn trả tiền, và bạn giao dịch càng nhiều thì chúng tôi nhận càng nhiều. Vì vậy hãy quyết định dựa trên chiến lược của bạn. Đừng tăng tần suất giao dịch chỉ để lấy hoàn phí. Một lệnh không cần thiết tốn phí nhiều hơn số tiền hoàn lại.
Điều kiện thực tế
- Bạn không phải trả gì cho chúng tôi: không phí thành viên, không chia lợi nhuận.
- Hoàn phí được quyết toán hàng tháng, giữ lại 7 ngày sau cuối tháng, và rút tối thiểu 10 USDT.
- Chúng tôi không bao giờ hỏi API key, mật khẩu hay seed phrase. Chỉ cần UID công khai của tài khoản sàn.
Kết luận
Trước khi chọn sàn hay chiến lược, hãy tính tổng chi phí của một vòng giao dịch gồm phí vào, phí ra và funding trong thời gian bạn dự định giữ lệnh. Phần funding bạn quản lý bằng thời điểm vào/ra, hướng lệnh và việc chọn sàn. Phần phí giao dịch bạn giảm bằng lệnh maker và hoàn phí. Làm cả hai thì bạn mới thấy đúng chi phí thật của chiến lược.
Bài viết mang tính thông tin, không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch hợp đồng tương lai có đòn bẩy tiềm ẩn rủi ro mất vốn đáng kể.
Kiểm tra UID của tôi